ra ơn

Học thuật
Thân thiện
ra ơn

Một vị quan lớn ra ơn cho người nông dân nghèo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thi ân, làm ơn cho người dưới: Hành động ban ơn, giúp đỡ một cách ý thức về vị thế cao hơn của mình đối với người nhận, thường mang sắc thái ban ơn, bố thí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông chủ ra ơn cho người làm bằng cách cho họ nghỉ phép lương.
    • Không nên thái độ ra ơn khi giúp đỡ người khác, điều đó có thể khiến họ tổn thương.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra ơn ra nghĩa": cụm từ nhấn mạnh việc ban ơn thể hiện tình nghĩa, nhưng thường hàm ý về sự ban phát từ trên xuống.
    • Giúp đỡ chân thành chứ đừng ra ơn ra nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Làm ơn (động từ): giúp đỡ ai đó, thường dùng trong lời nhờ vả lịch sự, ít mang sắc thái "ban ơn" hơn "ra ơn".
    • Xin bác làm ơn chỉ giúp đường đến bưu điện.
  • Ban ơn (động từ): ban phát ân huệ, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, quyền lực hoặc sự bao dung.
    • Nhà vua ban ơn cho dân chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Thi ân: (văn chương, trang trọng) ban ơn, làm ơn.
  • Bố thí: cho người khác vật chất hoặc sự giúp đỡ, thường với ý nghĩa từ thiện, có thể mang sắc thái ban ơn.
Từ trái nghĩa
  • Báo oán: trả thù.
  • ơn: không biết ơn, phụ ơn người đã giúp mình.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ra ơn" thường mang sắc thái không tích cực trong giao tiếp hiện đại, gợi lên sự cách biệt, phân biệt địa vị thái độ ban ơn, kẻ cả. Người ta khuyến khích sử dụng những từ trung tính tôn trọng hơn như "giúp đỡ", "hỗ trợ".
ra ơn

Một vị quan lớn ra ơn cho người nông dân nghèo.

  1. Thi ân, làm ơn cho người dưới.